Máy hàn MIG/MAG
-
Máy hàn MIG JASIC NBC-500 (J2810)
0 VNĐ- Điện áp vào: 380V/3Pha
- Tần số: 50/60Hz
- Dòng đầu vào: 80A
- Khoảng dòng hàn: 60-500A
- Điện áp không tải: 51V
- Tốc độ ra dây: 1.5-20m/phút
- Lớp cách điện: F
- Lớp bảo vệ: IP21S
- Khả năng hàn: MIG/MAG/MMA
- Đường kính dây: 1.2-1.4-1.6mm
- Chế độ hàn: 2T/4T
-
Máy hàn MIG JASIC 350 IGBT (J1601)
0 VNĐ- Điện áp vào: 3Pha/380V
- Tần số: 50/60Hz
- Dòng vào yêu cầu: 21A
- Công suất tải: 14kVA
- Khoảng dòng hàn: 50-350A
- Điện áp hàn: 15-36V
- Chu kỳ tải: 60%
- Hiệu suất: 85%
- Tốc độ cấp dây: 1.5-18m/phút
- Khả năng hàn dây: 1.0-1.2mm
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện: F
-
Máy hàn MIG JASIC 500 IGBT (J8110-81-106)
0 VNĐ- Điện áp vào: 3Pha/380V
- Tần số: 50/60Hz
- Dòng vào yêu cầu: 23.4A
- Công suất tải: 23.4kVA
- Khoảng dòng hàn: 60-500A
- Điện áp hàn: 16-48V
- Chu kỳ tải: 60%
- Hiệu suất: 85%
- Tốc độ cấp dây: 1.5-18m/phút
- Khả năng hàn dây: 1.2-1.4-1.6mm
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện: F
-
Máy hàn MIG JASIC 250F IGBT (J33/đầu cấp dây rời)
0 VNĐ- Điện áp vào: 380V/3pha
- Tần số: 50/60Hz
- Dòng vào yêu cầu: 35A
- Công suất tải: 8.6kVA
- Khoảng dòng hàn: 50-250A
- Điện áp hàn: 15-29V
- Chu kỳ tải: 60%
- Hệ số công suất: 0.7
- Hiệu suất: 85%
- Chu kỳ làm việc: 60%
- Tốc độ cấp dây: 2-15m/phút
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện: F
-
Máy hàn MIG JASIC 250 IGBT (J31-1Pha)
0 VNĐ- Điện áp vào: 220V/1pha
- Tần số: 50/60Hz
- Dòng vào yêu cầu: 35A
- Công suất tải: 11.1kVA
- Khoảng dòng hàn: 50-250A
- Điện áp hàn: 15-29V
- Chu kỳ tải: 60%
- Hệ số công suất: 0.7
- Hiệu suất: 85%
- Chu kỳ làm việc: 60%
- Tốc độ cấp dây: 2-15m/phút
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện: F
-
Máy hàn MIG JASIC 200 IGBT (J03)
0 VNĐ- Điện áp vào: 220V/1pha
- Tần số: 50/60Hz
- Dòng vào yêu cầu: 35A
- Công suất tải: 8kVA
- Khoảng dòng hàn: 50-200A
- Điện áp hàn: 15-26V
- Chu kỳ tải: 60%
- Hệ số công suất: 0.7
- Hiệu suất: 85%
- Chu kỳ làm việc: 60%
- Tốc độ cấp dây: 2-15m/phút
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện: F
-
Máy hàn MIG JASIC 250 IGBT (J04)
0 VNĐ- Điện áp vào: 380V/3pha
- Tần số: 50/60Hz
- Dòng vào yêu cầu: 35A
- Công suất tải: 8.6kVA
- Khoảng dòng hàn: 50-250A
- Điện áp hàn: 15-29V
- Chu kỳ tải: 60%
- Hệ số công suất: 0.7
- Hiệu suất: 85%
- Chu kỳ làm việc: 60%
- Tốc độ cấp dây: 2-15m/phút
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện: F
-
Máy hàn MIG RILAND 500 IGBT (đầu cấp dây rời)
0 VNĐ- Điện áp vào: 380V
- Tần số: 50/60Hz
- Chu kỳ làm việc: 60%
- Khoảng dòng hàn: 80-500A
- Điện áp hàn: 16.2-50V
- Dòng điện hàn: 37.5A
- Tốc độ ra dây: 2.5-15m/phút
- Khả năng hàn dây: 1.0-1.2-1.6mm
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện F
- Hiệu suất làm việc tối đa: 85%
- Trọng lượng: 42Kg
-
Máy hàn MIG RILAND 350 IGBT (đầu cấp dây rời)
0 VNĐ- Điện áp vào: 380V
- Tần số: 50/60Hz
- Chu kỳ làm việc: 60%
- Khoảng dòng hàn: 80-350A
- Điện áp hàn: 16-36V
- Dòng điện hàn: 21.1A
- Tốc độ ra dây: 2.5-15m/phút
- Khả năng hàn dây: 0.8-1.0-1.2mm
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện F
- Hiệu suất làm việc tối đa: 85%
- Trọng lượng: 42Kg
-
Máy hàn MIG RILAND 300Y (đầu cấp dây liền)
0 VNĐ- Điện áp vào: 380V/Option
- Tần số: 50/60Hz
- Chu kỳ làm việc: 60%
- Khoảng dòng hàn: 50-320A
- Tốc độ ra dây: 2.5-18m/phút
- Khả năng hàn dây: 0.8-1.0-1.2mm
- Lớp bảo vệ: IP21
- Lớp cách điện F
- Hiệu suất làm việc tối đa: 85%
- Trọng lượng: 30Kg
Chính sách & Quy Định
Về chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀN VIỆT Địa chỉ: 1135 Giải Phóng - Thịnh Liệt - Hoàng Mai - Hà Nội Mã số doanh nghiệp: 0101879027 ngày 21/2/2006 Người đại diện: Ông Phạm Văn Ngọc ĐT: 04.3642.1095/1096 Email: contact@hvweld.com



